handwriting expert

handwriting expert

A handwriting expert examines a letter under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyên gia phân tích chữ viết tay, người chuyên môn trong việc suy luận tính cách hoặc nhận dạng cá nhân dựa trên chữ viết tay.

  • Chuyên gia nhận dạng chữ viết: Người được đào tạo để xác định tính xác thực của chữ viết, thường dùng trong điều tra pháp y.
  • Chuyên gia phân tích tâm lý qua chữ viết: Người suy luận đặc điểm tính cách, cảm xúc từ nét chữ (graphology).
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã triệu tập một chuyên gia phân tích chữ viết tay để xác minh chữ ký trên di chúc.)
  • (Một chuyên gia phân tích chữ viết tay thường có thể phát hiện tài liệu bị giả mạo hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a handwriting expert": tham khảo ý kiến chuyên gia chữ viết tay.
    • The police consulted a handwriting expert to analyze the threatening letter. (Cảnh sát đã tham khảo ý kiến chuyên gia chữ viết tay để phân tích thư đe dọa.)
  • "handwriting expert testimony": lời khai của chuyên gia chữ viết tay.
    • The handwriting expert testimony was crucial in proving the defendant's guilt. (Lời khai của chuyên gia chữ viết tay rất quan trọng trong việc chứng minh tội lỗi của bị cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwriting analyst (danh từ): nhà phân tích chữ viết tay (thường dùng đồng nghĩa).
  • Graphologist (danh từ): nhà nghiên cứu graphology (chuyên về phân tích tính cách qua chữ viết).
  • Forensic document examiner (danh từ): chuyên gia giám định tài liệu pháp y (phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chữ viết tay).
Từ đồng nghĩa
  • Handwriting analyst: nhà phân tích chữ viết tay.
  • Graphologist: nhà nghiên cứu graphology (thường tập trung vào tâm lý).
  • Document examiner: chuyên gia giám định tài liệu (thường trong lĩnh vực pháp y).
Các cụm từ liên quan
  • Handwriting analysis (danh từ): phân tích chữ viết tay.
    • Handwriting analysis is used in both forensic science and psychology. (Phân tích chữ viết tay được sử dụng trong cả khoa học pháp y tâm lý học.)
  • Handwriting sample (danh từ): mẫu chữ viết tay.
    • The handwriting expert compared the suspect's handwriting sample with the note. (Chuyên gia chữ viết tay đã so sánh mẫu chữ của nghi phạm với tờ giấy ghi chú.)
Thành ngữ liên quan
  • "read between the lines": đọc hiểu ẩn ý (thường dùng trong phân tích chữ viết tay để hiểu tâm lý).
    • A handwriting expert can read between the lines of a person's writing. (Một chuyên gia chữ viết tay có thể đọc hiểu ẩn ý trong nét chữ của một người.)